Natri benzoate

Sodium benzoate là một loại bột kết tinh màu trắng hoặc không màu. Nó là một chất bảo quản thực phẩm được sử dụng rộng rãi với tên gọi E211. Nó là muối sodium của Benzoic acid và tồn tại ở dạng này khi hòa tan trong nước. Nó được sử dụng làm chất bảo quản trong các ứng dụng chăm sóc cá nhân và là chất ức chế ăn mòn trong ô tô và các sản phẩm chống đông khác.

Từ đồng nghĩa
Sodium Benzoate, Benzoate of Soda, Benzoic Acid, Sodium Salt, Sodium Benzoate, Sodium Salt of Benzoic Acid
Công thức hóa học
C7H5NaO2
Số CAS
532-32-1

Đặc điểm

Trọng lượng mol
144.11 g/mol
Độ nóng chảy
436.1°C
Tỉ trọng
1.5 g/cc
Các hình thức
Trắng, Dạng Hạt

Sử dụng và Ứng dụng

Các ứng dụng chính

  • Chăm Sóc Tóc
  • Phụ Gia Thực Phẩm
  • Chất ức Chế ăn Mòn Và Chất Chống Scaling
  • Chất Bảo Quản
  • Chất Kết Dính Và Chất Trám
  • Tác Nhân Chống Nấm
  • Thành Phần Nước Hoa
  • Sản Phẩm Làm đẹp

Ngành công nghiệp

  • Lớp Phủ & Xây Dựng
  • Mỹ Phẩm
  • Đồ ăn

Thông tin chung về Natri benzoat

Natri benzoat (C7H5NaO2) là muối natri của axit benzoic, một hợp chất hữu cơ có mặt tự nhiên trong nhiều loại cây, trái cây và thực phẩm lên men. Natri benzoat không tồn tại dưới dạng tinh khiết trong tự nhiên, nhưng được sản xuất công nghiệp với số lượng lớn và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới như một chất bảo quản.
Ứng dụng nổi tiếng nhất của natri benzoat là trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhưng nó cũng đóng vai trò quan trọng trong ngành mỹ phẩm, ngành dược phẩm và trong các lĩnh vực kỹ thuật như xây dựng và hóa chất tẩy rửa.
Tính chất của natri benzoat
Natri benzoat là một chất rắn tinh thể màu trắng, không mùi, dễ hòa tan trong nước. Chất này có tính hút ẩm nhẹ (hút nước) và được coi là dễ cháy.
Sản xuất công nghiệp bao gồm quá trình trung hòa axit benzoic bằng natri hydroxit (xút) hoặc natri cacbonat trong dung dịch nước. Quá trình này tạo ra muối natri benzoat: C6H5COOH + NaOH = CgH5COONa + H2O
Trong sản xuất quy mô lớn, axit benzoic được thêm trực tiếp vào hỗn hợp nước và xút. Sau phản ứng, natri benzoat thu được được tách ra bằng cách bay hơi và kết tinh, sau đó được sấy khô.
Cola soda fizzy drinks cans

Benzoat natri trong ngành công nghiệp thực phẩm

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, natri benzoat có mã số phụ gia E 211 và được sử dụng làm chất bảo quản. Nó ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, đặc biệt trong môi trường có độ axit nhẹ.
Ở giá trị pH từ 2,5 đến 4,5, natri benzoat được chuyển hóa một phần thành axit benzoic. Chất này thâm nhập vào màng tế bào của vi sinh vật, làm rối loạn quá trình chuyển hóa năng lượng của chúng và dẫn đến ức chế hoặc tiêu diệt tế bào.
Các ứng dụng điển hình:
  • Đồ uống: nước ép trái cây, nước chanh, nước tăng lực, nước ngọt cola
  • Nước sốt và gia vị: sốt cà chua, sốt mù tạt, sốt BBQ, nước tương
  • Thực phẩm chua: dưa chuột muối, ô liu, bắp cải muối
  • Bánh kẹo: mứt, thạch, sốt trái cây, sản phẩm từ gelatin
  • Thực phẩm chế biến sẵn: Canh, hỗn hợp gia vị, nước ướp
Nhờ tác dụng kháng khuẩn, natri benzoat đóng góp đáng kể vào việc kéo dài thời hạn sử dụng và đảm bảo an toàn thực phẩm cho nhiều loại thực phẩm.
Beautiful Asian Woman Gently Touching Her Face, Looking Away. Young Adult Female with Lush Black Hair Makes Her Skin Soft, Clean with Natural Cosmetics Skincare Product. Close-up Portrait

Benzoat natri trong ngành công nghiệp mỹ phẩm

Natri benzoat cũng được sử dụng làm chất bảo quản trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để ngăn ngừa sự hư hỏng do vi sinh vật trong các công thức dạng nước hoặc axit. Chất này được coi là an toàn và được phê duyệt sử dụng trong cả mỹ phẩm tự nhiên và sản phẩm chăm sóc thông thường. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm:
  • Chăm sóc da: kem dưỡng ẩm, sản phẩm tẩy tế bào chết, gel rửa mặt
  • Chăm sóc tóc: dầu gội, dầu xả, sản phẩm tạo kiểu tóc
  • Chăm sóc cơ thể: gel tắm, bọt tắm, lăn khử mùi
  • Chăm sóc tay và răng miệng: xà phòng rửa tay, kem đánh răng, nước súc miệng
Natri benzoat ngăn chặn sự hình thành của vi khuẩn và nấm mốc, đồng thời góp phần vào sự ổn định và thời hạn sử dụng của các công thức mỹ phẩm.

Natri benzoat trong ngành xây dựng

Trong hóa học xây dựng, natri benzoat được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn và chất ổn định. Nó bảo vệ các thanh thép gia cố trong bê tông và hỗn hợp xi măng khỏi ăn mòn bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ passivating trên bề mặt thép. Các ứng dụng quan trọng bao gồm, ví dụ:
  • Phụ gia bê tông: Bảo vệ cốt thép khỏi độ ẩm và hóa chất
  • Hệ thống thủy lực: Bảo vệ chống ăn mòn trong các giải pháp làm mát và thủy lực dựa trên nước.
  • Lớp phủ và sơn: Nâng cao khả năng chống ăn mòn của kim loại
  • Chất chống đông: thành phần trong chất phụ gia chống đông cho bê tông
  • Chất bịt kín và chất lót: ổn định và kéo dài tuổi thọ của lớp phủ.
Natri benzoat cũng được sử dụng trong sản xuất keo dán và chất bịt kín, nơi nó hoạt động như một chất bảo quản và chất ổn định.

Các lĩnh vực ứng dụng khác của natri benzoat

Natri benzoat cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nơi bảo vệ vi sinh và ổn định hóa học là yếu tố quan trọng.
  • Ngành dược phẩm: Ở đây, natri benzoat được sử dụng làm chất bảo quản trong các loại thuốc lỏng như siro ho, thuốc nhỏ mắt và xịt mũi. Nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da, như kem trị nấm, để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.
  • Dinh dưỡng động vật: Trong chăn nuôi gia súc, natri benzoat được sử dụng để ngăn ngừa nấm mốc trong thức ăn và silage. Nó giúp đảm bảo chất lượng thức ăn và tăng cường độ ổn định trong quá trình bảo quản.
  • Vệ sinh và chăm sóc gia đình: Trong ngành công nghiệp vệ sinh, natri benzoat được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa, nước xả vải và chất tẩy rửa như một chất bảo quản và chất ổn định. Nó cũng giúp ổn định hương liệu trong các công thức dựa trên nước trong các sản phẩm làm thơm không khí và xịt phòng.

Tóm tắt

Natri benzoat là một loại muối hóa học đa năng có ý nghĩa công nghiệp quan trọng. Ứng dụng chính của nó là trong bảo quản thực phẩm, nhưng nó cũng được ưa chuộng trong mỹ phẩm, xây dựng, dược phẩm và sản phẩm tẩy rửa nhờ vào tính kháng khuẩn và ức chế ăn mòn của nó.