Metabisulphite natri

Nó được sử dụng như một chất bảo quản và chất chống oxi hóa trong thực phẩm. Nó được sử dụng làm chất tẩy rửa cho các hệ thống khử mặn nước uống được và được sử dụng để loại bỏ chloramine khỏi nước uống sau khi xử lý.

Từ đồng nghĩa
Disodium Pyrosulfite, E 223, SMBS, Sodium Bisulfite Anhydrous, Sodium Disulfite, Sodium Hydrogen Sulfite, Sodium Pyrosulfite
Công thức hóa học
Na2S2O5
Số CAS
7681-57-4

Đặc điểm

Trọng lượng mol
190.095 g/mol
Độ nóng chảy
170 °C
Tỉ trọng
1.310 – 1.370 g/cc
Các hình thức
Bột, Trắng, Màu Vàng

Sử dụng và Ứng dụng

Các ứng dụng chính

  • Chăm Sóc Tóc
  • Sản Phẩm Vải, Dệt Và Da
  • Xử Lý Nước
  • Sản Phẩm Làm Sạch
  • Chất Bảo Quản
  • Sản Xuất Rượu Vang
  • Dược Phẩm
  • Sản Phẩm Giặt Là
  • Sản Phẩm Xây Dựng & Xây Dựng

Ngành công nghiệp

Thông tin chung về Natri Metabisulfit

Natri metabisulfit (Na₂S₂O₅), còn được gọi là natri pyrosulfit hoặc natri disulfit, là muối natri của axit disulfuric. Hợp chất này không ổn định, phản ứng dễ dàng với nước và oxy, và tạo thành các hợp chất lưu huỳnh ổn định hơn trong quá trình đó. Do quá trình thủy phân và oxy hóa diễn ra nhanh chóng, Natri Metabisulfit không tồn tại tự nhiên ở dạng tinh khiết và chỉ được sản xuất hoàn toàn bằng phương pháp tổng hợp.
Tính chất của Natri metabisulfit
Natri metabisulfit là một bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, có mùi hăng và tác dụng hút ẩm mạnh. Trong nước, hợp chất này phân hủy thành natri hydrogensulfit, có thể tiếp tục phản ứng để tạo thành sulfit hoặc khí sulfur dioxide (SO₂) tùy thuộc vào giá trị pH.
Natri metabisulfit hoạt động như một chất khử mạnh. Nó bị oxy hóa thành natri sunfat trong không khí và cũng phân hủy khi được gia nhiệt để tạo thành natri sunfat và khí sunfua.
Sản xuất Natri metabisulfit
Natri metabisulfit được sản xuất công nghiệp bằng hai quy trình:
  • Quá trình khử nước của natri hydro sunfit (nung nóng hoặc sấy chân không): nước được loại bỏ và natri metabisunfit được hình thành.
  • Phản ứng giữa natri sunfit và khí sunfua: Khí sunfua (SO₂) được dẫn qua dung dịch natri sunfit trong nước, gây ra sự kết tủa của natri metabisunfit.

Natri metabisulfit trong ngành công nghiệp thực phẩm

Dưới mã định danh E 223, Natri Metabisulfit được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất bảo quản và chất chống oxy hóa. Nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng, ngăn ngừa sự biến màu và ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
  • Quả khô: ngăn ngừa quá trình oxy hóa và duy trì độ bền màu.
  • Sản phẩm từ khoai tây: Phòng ngừa quá trình oxy hóa enzym gây thâm đen
  • Sản phẩm thịt: Phòng ngừa sự biến màu do oxy hóa và hư hỏng do vi sinh vật.
  • Thực phẩm biển: Bảo quản màu sắc và kéo dài thời gian bảo quản.
  • Sản phẩm bánh kẹo: Ổn định chất béo và cải thiện độ ổn định trong quá trình bảo quản.
  • Nước ép trái cây: Ổn định màu sắc và bảo quản hương thơm
  • Bia: Giảm các quá trình oxy hóa để đảm bảo sự ổn định hương vị.
  • Rượu vang (quá trình khử lưu huỳnh): Ổn định quá trình lên men và bảo vệ khỏi quá trình oxy hóa.

Natri metabisulfit trong ngành công nghiệp vệ sinh

Natri metabisulfit được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch nhờ vào các tính chất khử, khử trùng và tẩy trắng của nó, ví dụ như trong các lĩnh vực sau:
  • Trung hòa các dư lượng clo và peroxide trong các cơ sở sản xuất thực phẩm và đồ uống
  • Giảm thiểu tổn thương oxy hóa đối với các vật liệu nhạy cảm
  • Vệ sinh vải: Loại bỏ vết ố và tăng độ trắng.
  • Thành phần của chất tẩy rửa và chất tẩy trắng dùng trong vệ sinh hóa học và làm sáng.
  • Giảm lượng muối sắt và đồng gây ra vết bẩn
  • Bảo vệ vải khỏi hư hỏng do oxy hóa trong quá trình giặt và làm sạch mạnh.
Aerial view of water treatment plant

Natri metabisulfit trong xử lý nước

Trong các ứng dụng xử lý nước, Natri Metabisulfit được sử dụng để trung hòa các chất oxy hóa (clorine, ozone). Nó bảo vệ:
  • Ống
  • Bộ lọc
  • Các thành phần trong nhà máy khử muối
  • Hệ thống làm mát trong công nghiệp và nhà máy điện
  • Natri metabisulfit cũng ngăn ngừa sự ăn mòn và cặn bẩn do các chất oxy hóa gây ra.
Rolls of fabric and textiles in a factory shop or store or bazar. Multi different colors and patterns on the market. Industrial fabrics.

Natri metabisulfit trong ngành công nghiệp dệt may và da giày

Natri metabisulfit được các nhà sản xuất dệt may sử dụng làm chất tẩy trắng khử và loại bỏ các chất nhuộm không mong muốn hoặc sự biến màu. Các lĩnh vực ứng dụng khác bao gồm:
  • Tăng độ trắng của sợi bông, sợi lanh và sợi tổng hợp
  • Giảm thiểu thuốc nhuộm oxy hóa để đạt được màu sắc đồng đều.
  • Trung hòa muối sắt gây vết bẩn
  • Bột ổn định cho quá trình xử lý vải (chống vón cục)
Các lĩnh vực ứng dụng trong ngành da bao gồm:
  • Loại bỏ vết ố và sự biến màu do oxy hóa
  • Giảm thiểu các hợp chất crôm(VI) độc hại thành crôm(III) trong quá trình thuộc da bằng crôm.
  • Ngăn ngừa vết ố do co ngót bằng cách giảm các chất dư thừa oxy hóa

Các lĩnh vực ứng dụng khác của Natri Metabisulfit

Natri metabisulfit trong ngành dược phẩm

Natri metabisulfit được sử dụng trong ngành dược phẩm nhờ vào tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ của nó. Các ứng dụng chính bao gồm:
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính nhạy cảm khỏi quá trình oxy hóa (ví dụ: trong dung dịch tiêm, dung dịch truyền, thuốc nhỏ mắt)
  • Bảo quản các dạng lỏng của thuốc
  • Giảm nồng độ các ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺) có thể làm chất xúc tác cho các phản ứng.
  • Giảm lượng chất phản ứng trong các con đường tổng hợp của các hoạt chất dược phẩm
  • Vệ sinh thiết bị bằng cách trung hòa các dư lượng clo hoặc ozone.

Natri metabisulfit trong ngành công nghiệp mỹ phẩm

Natri metabisulfit có tác dụng chống oxy hóa, bảo quản và khử trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
  • Ổn định các thành phần nhạy cảm (ví dụ: vitamin C)
  • Phòng ngừa hiện tượng đổi màu trong kem và lotion
  • Ổn định màu nhuộm trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Thành phần của các sản phẩm uốn và duỗi tóc, ảnh hưởng đến các cầu lưu huỳnh trong tóc.
  • Sử dụng trong các sản phẩm làm sáng da do tác dụng làm giảm của nó.
  • Ổn định công thức chống lão hóa
  • Cải thiện độ đồng nhất và độ ổn định của các hỗn hợp trang điểm.
  • Ổn định màu nhuộm và dung môi trong sản phẩm chăm sóc móng.

Natri metabisulfit trong ngành xây dựng

Natri metabisulfit được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành xây dựng nhờ vào tính chất khử của nó. Một số ví dụ:
  • Trung hòa clo trong các dự án xây dựng, đặc biệt là trong xử lý nước.
  • Giảm thiểu kim loại nặng trong nước thải từ quá trình sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng
  • Loại bỏ vết ố màu chứa sắt trên bê tông và vữa
  • Loại bỏ vết gỉ và vết oxy hóa trên bê tông, đá tự nhiên và gạch clinker.
  • Sản phẩm trung gian cho hóa chất xây dựng
  • Thành phần phụ gia để cải thiện độ ổn định trong quá trình bảo quản của các sản phẩm xây dựng.
Các lĩnh vực ứng dụng khác của Natri Metabisulfit
Trong ngành công nghiệp giấy, Natri Metabisulfit được sử dụng làm chất tẩy trắng cho giấy và bột giấy, và trong nhiếp ảnh để khử halogen bạc trong quá trình phát triển phim.

Tóm tắt

Natri metabisulfit (natri metabisulfit, E 223) là một chất khử, chất bảo quản, chất tẩy trắng và chất chống oxy hóa đa năng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, dệt may, da giày, xây dựng, vệ sinh và xử lý nước.
Hợp chất này có đặc tính phản ứng mạnh và có khả năng khử cao, do đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều quá trình kỹ thuật, hóa học và sinh học.